genus terrietia

genus terrietia

A botanist examines the bark of a genus Terrietia tree in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Terrietia một chi thực vật nhỏ trong họ Gạo (Bombacaceae), bao gồm các loài cây gỗ lớn giá trị lâm nghiệp. Các loài trong chi này phân bố chủ yếuĐông Á, Úc châu vùng nhiệt đới châu Phi, đặc trưng bởi thân cây phát triển các bạnh (buttresses) lớngốc.

dụ sử dụng
  • (Chi Terrietia bao gồm các loài cây gỗ được đánh giá cao về chất lượng gỗ.)
  • (Các bạnh lớn của cây thuộc chi Terrietia giúp chúng ổn định trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Terrietia" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu thực vật học để chỉ nhóm cây đặc điểm chung về hình thái di truyền.
    • Botanists classify these trees under genus Terrietia due to their unique flower structure. (Các nhà thực vật học phân loại những cây này dưới chi Terrietia do cấu trúc hoa độc đáo của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrietia (danh từ riêng): Tên chi thực vật, thường được viết hoa.
  • Bombacaceae (danh từ): Họ Gạo, nơi chi Terrietia được xếp vào.
  • Buttress (danh từ): Bạnh , phần gốc cây phát triển rộng ra để chống đỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây gỗ lớn: Mô tả chung cho các loài cây trong chi này.
  • Loài cây bạnh : Đặc điểm nhận dạng chính của chi Terrietia.
Các cụm từ liên quan
  • Timber tree: Cây gỗ (dùng trong lâm nghiệp).
    • Genus Terrietia is a small genus of timber trees. (Chi Terrietia một chi nhỏ gồm các cây gỗ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.